离职lí zhíHán Việt: LY CHỨCHSK 7Bộ: 禸vPhồn thể: 離職Nghĩa tiếng Việt1.rời khỏi công việc tạm thời (ví dụ: để học tập)2.rời khỏi công việc3.từ chức Luyện viết chữ 离职 theo nét (miễn phí)