脱离tuō líHán Việt: THOÁT LYHSK 6Bộ: ⺼vPhồn thể: 脫離Nghĩa tiếng Việt1.tách rời khỏi2.thoát khỏi3.không liên kết (y học)4.rụng5.tách rời (thực vật) Luyện viết chữ 脱离 theo nét (miễn phí)