称心如意chèn xīn rú yìHán Việt: XƯNG TÂM NHƯ ÝHSK 6Bộ: 禾vPhồn thể: 稱心如意Nghĩa tiếng Việt1.(thành ngữ) hợp ý nguyện2.thỏa mãn3.vừa ý4.mọi điều như mong muốn Luyện viết chữ 称心如意 theo nét (miễn phí)