着想zhuó xiǎngHán Việt: TRƯỚC TƯỞNGHSK 6Bộ: 目vPhồn thể: 著想Nghĩa tiếng Việt1.suy nghĩ (cho người khác)2.cân nhắc (nhu cầu của người khác) Luyện viết chữ 着想 theo nét (miễn phí)