笼统lǒng tǒngHán Việt: LỒNG THỐNGHSK 7Bộ: ⺮a, adPhồn thể: 籠統Nghĩa tiếng Việt1.chung chung2.rộng3.bao quát4.thiếu chi tiết5.mơ hồ Luyện viết chữ 笼统 theo nét (miễn phí)