管家guǎn jiāHán Việt: QUẢN GIAHSK 7Bộ: ⺮nNghĩa tiếng Việt1.(cổ) quản gia2.người quản lý3.người điều hành4.quản gia5.quản lý gia đình Luyện viết chữ 管家 theo nét (miễn phí)