精益求精jīng yì qiú jīngHán Việt: TINH ÍCH CẦU TINHHSK 6Bộ: 米vNghĩa tiếng Việt1.(thành ngữ) không ngừng cải thiện2.liên tục hoàn thiện Luyện viết chữ 精益求精 theo nét (miễn phí)