酒精jiǔ jīngHán Việt: TỬU TINHHSK 6Bộ: 酉nNghĩa tiếng Việt1.cồn2.ethanol CH3CH2OH3.cồn etylic4.cồn ngũ cốc Luyện viết chữ 酒精 theo nét (miễn phí)