精心jīng xīnHán Việt: TINH TÂMHSK 6Bộ: 米ad, aNghĩa tiếng Việt1.hết sức cẩn thận2.kỹ lưỡng3.tỉ mỉ4.chi tiết Luyện viết chữ 精心 theo nét (miễn phí)