领养lǐng yǎngHán Việt: LĨNH DƯỠNGHSK 7Bộ: 页v, vnPhồn thể: 領養Nghĩa tiếng Việt1.nhận nuôi (một đứa trẻ, thú cưng, v.v.) Luyện viết chữ 领养 theo nét (miễn phí)