保养bǎo yǎngHán Việt: BẢO DƯỠNGHSK 6Bộ: 亻v, vnPhồn thể: 保養Nghĩa tiếng Việt1.chăm sóc sức khỏe tốt (hoặc giữ gìn)2.giữ cho trong tình trạng tốt3.bảo trì4.bảo dưỡng Luyện viết chữ 保养 theo nét (miễn phí)