抚养fǔ yǎngHán Việt: VỖ DƯỠNGHSK 6Bộ: 扌v, vnPhồn thể: 撫養Nghĩa tiếng Việt1.nuôi dưỡng2.nuôi nấng3.chăm sóc Luyện viết chữ 抚养 theo nét (miễn phí)