导火索dǎo huǒ suǒHán Việt: ĐẠO HỎA SÁCHHSK 7Bộ: 寸nPhồn thể: 導火索Nghĩa tiếng Việt1.ngòi nổ (cho chất nổ) Luyện viết chữ 导火索 theo nét (miễn phí)