约定俗成yuē dìng sú chéngHán Việt: ƯỚC ĐỊNH TỤC THÀNHHSK 7Bộ: 纟vPhồn thể: 約定俗成Nghĩa tiếng Việt1.hình thành theo tập quán (thành ngữ)2.thỏa thuận theo tập quán3.quy ước thông thường Luyện viết chữ 约定俗成 theo nét (miễn phí)