稳定wěn dìngHán Việt: ỔN ĐỊNHHSK 5Bộ: 禾a, an, v, adPhồn thể: 穩定Nghĩa tiếng Việt1.vững vàng2.ổn định3.sự ổn định4.làm ổn định5.làm yên Luyện viết chữ 稳定 theo nét (miễn phí)