纪实jì shíHán Việt: KỈ THỰCHSK 7Bộ: 纟nPhồn thể: 紀實Nghĩa tiếng Việt1.ghi chép sự kiện thực2.tài liệu (thực tế, không hư cấu) Luyện viết chữ 纪实 theo nét (miễn phí)