纪录片jì lù piànHán Việt: KỈ LỤC PHIẾNHSK 7Bộ: 纟nPhồn thể: 紀錄片Nghĩa tiếng Việt1.phim tài liệu (phim hoặc chương trình TV) Luyện viết chữ 纪录片 theo nét (miễn phí)