组ZǔHán Việt: TỔHSK 6Bộ: 纟n, q, g, vPhồn thể: 組Nghĩa tiếng Việt1.hình thành2.tổ chức3.nhóm4.đội5.lượng từ cho bộ, loạt, nhóm người, pin Luyện viết chữ 组 theo nét (miễn phí)