组织zǔ zhīHán Việt: TỔ CHỨCHSK 4Bộ: 纟n, vPhồn thể: 組織Nghĩa tiếng Việt1.tổ chức2.sự tổ chức3.(sinh học) mô4.(dệt may) cách dệt Luyện viết chữ 组织 theo nét (miễn phí)