终点zhōng diǎnHán Việt: CHUNG ĐIỂMHSK 6Bộ: 纟nPhồn thể: 終點Nghĩa tiếng Việt1.kết thúc2.điểm kết thúc3.vạch đích (trong cuộc đua)4.điểm đến5.ga cuối Luyện viết chữ 终点 theo nét (miễn phí)