终生zhōng shēngHán Việt: CHUNG SINHHSK 7Bộ: 纟m, d, bPhồn thể: 終生Nghĩa tiếng Việt1.suốt đời2.trọn đời3.cả đời Luyện viết chữ 终生 theo nét (miễn phí)