绿地lǜ dìHán Việt: LỤC ĐỊAHSK 7Bộ: 纟nPhồn thể: 綠地Nghĩa tiếng Việt1.khu vực xanh (ví dụ: công viên đô thị hoặc vườn) Luyện viết chữ 绿地 theo nét (miễn phí)