绿lǜHán Việt: LỤCHSK 3Bộ: 纟a, anPhồn thể: 綠Nghĩa tiếng Việt1.màu xanh lá2.(tiếng lóng) (xuất phát từ [lu:4 mao4 zi5]) cắm sừng (vợ, chồng, bạn trai hoặc bạn gái) Luyện viết chữ 绿 theo nét (miễn phí)