缩水suō shuǐHSK 7Bộ: 纟vPhồn thể: 縮水Nghĩa tiếng Việt1.bị co lại (khi giặt)2.nghĩa bóng: giảm sút (lợi nhuận, v.v.) Luyện viết chữ 缩水 theo nét (miễn phí)