缩suōHSK 7Bộ: 纟vPhồn thể: 縮Nghĩa tiếng Việt1.rút lại2.kéo lại3.co lại4.thu nhỏ5.giảm6.bài lược dịch7.cũng đọc là [su4] Luyện viết chữ 缩 theo nét (miễn phí)