翠绿cuì lǜHán Việt: THUÝ LỤCHSK 7Bộ: 羽zPhồn thể: 翠綠Nghĩa tiếng Việt1.xanh-xanh lục2.xanh lục bảo Luyện viết chữ 翠绿 theo nét (miễn phí)