绿灯lǜ dēngHán Việt: LỤC ĐĂNGHSK 7Bộ: 纟nPhồn thể: 綠燈Nghĩa tiếng Việt1.đèn xanh (tín hiệu giao thông)2.(bóng) được phép tiếp tục Luyện viết chữ 绿灯 theo nét (miễn phí)