考验kǎo yànHán Việt: KHẢO NGHIỆMHSK 6Bộ: 耂vn, vPhồn thể: 考驗Nghĩa tiếng Việt1.thử thách2.đưa vào thử thách3.thử nghiệm4.khó khăn, thử thách nghiêm trọng Luyện viết chữ 考验 theo nét (miễn phí)