实验shí yànHán Việt: THỰC NGHIỆMHSK 5Bộ: 宀vn, n, vPhồn thể: 實驗Nghĩa tiếng Việt1.thí nghiệm2.kiểm tra3.mang tính thí nghiệm4.tiến hành thí nghiệm Luyện viết chữ 实验 theo nét (miễn phí)