验证yàn zhèngHán Việt: NGHIỆM CHỨNGHSK 6Bộ: 马v, vnPhồn thể: 驗證Nghĩa tiếng Việt1.kiểm tra và xác minh2.xác nhận thực nghiệm3.xác thực (một lý thuyết)4.xác thực Luyện viết chữ 验证 theo nét (miễn phí)