并且bìng qiěHán Việt: TỊNH THẢHSK 4Bộ: 干cPhồn thể: 並且Nghĩa tiếng Việt1.và2.bên cạnh đó3.hơn nữa4.ngoài ra5.thêm vào đó Luyện viết chữ 并且 theo nét (miễn phí)