耗时hào shíHán Việt: HAO THỜIHSK 7Bộ: 耒vPhồn thể: 耗時Nghĩa tiếng Việt1.tốn thời gian2.mất một khoảng (x thời gian) Luyện viết chữ 耗时 theo nét (miễn phí)