耗费hào fèiHán Việt: HAO PHÍHSK 6Bộ: 耒vPhồn thể: 耗費Nghĩa tiếng Việt1.lãng phí2.tiêu tốn3.tiêu thụ4.phung phí Luyện viết chữ 耗费 theo nét (miễn phí)