联邦lián bāngHán Việt: LIÊN VÂNGHSK 7Bộ: 耳nPhồn thể: 聯邦Nghĩa tiếng Việt1.liên bang2.liên đoàn3.thịnh vượng chung4.liên minh liên bang5.nhà nước liên bang6.liên minh Luyện viết chữ 联邦 theo nét (miễn phí)