联欢lián huānHán Việt: LIÊN HOANHSK 6Bộ: 耳v, vnPhồn thể: 聯歡Nghĩa tiếng Việt1.có buổi họp mặt2.tổ chức liên hoan3.bữa tiệc Luyện viết chữ 联欢 theo nét (miễn phí)