联络lián luòHán Việt: LIÊN RẠCHSK 6Bộ: 耳v, vnPhồn thể: 聯絡Nghĩa tiếng Việt1.liên lạc2.liên hệ3.giữ liên lạc (với)4.(toán) kết nối Luyện viết chữ 联络 theo nét (miễn phí)