联网lián wǎngHán Việt: LIÊN VÕNGHSK 7Bộ: 耳v, vnPhồn thể: 聯網Nghĩa tiếng Việt1.kết nối (hoặc được kết nối) mạng2.kết nối mạng Luyện viết chữ 联网 theo nét (miễn phí)