肖像xiào xiàngHSK 6Bộ: ⺼nNghĩa tiếng Việt1.chân dung (tranh, ảnh, v.v.)2.(theo nghĩa chung) sự thể hiện một người3.chân dung Luyện viết chữ 肖像 theo nét (miễn phí)