股东gǔ dōngHán Việt: CỔ ĐÔNGHSK 6Bộ: ⺼nPhồn thể: 股東Nghĩa tiếng Việt1.cổ đông2.người sở hữu cổ phần Luyện viết chữ 股东 theo nét (miễn phí)