肢体zhī tǐHán Việt: CHI THỂHSK 7Bộ: ⺼nPhồn thể: 肢體Nghĩa tiếng Việt1.chi2.tứ chi và thân mình3.cơ thể Luyện viết chữ 肢体 theo nét (miễn phí)