肩负jiān fùHSK 7Bộ: ⺼vPhồn thể: 肩負Nghĩa tiếng Việt1.gánh vác (gánh nặng)2.chịu đựng3.chịu (thiệt thòi) Luyện viết chữ 肩负 theo nét (miễn phí)