负担fù dānHán Việt: PHỤ ĐẢMHSK 6Bộ: 贝n, vPhồn thể: 負擔Nghĩa tiếng Việt1.gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...)2.gánh nặng Luyện viết chữ 负担 theo nét (miễn phí)