负责fù zéHán Việt: PHỤ TRÁCHHSK 4Bộ: 贝v, vn, aPhồn thể: 負責Nghĩa tiếng Việt1.chịu trách nhiệm về2.phụ trách3.gánh vác trách nhiệm4.tận tâm Luyện viết chữ 负责 theo nét (miễn phí)