胜负shèng fùHán Việt: THẮNG PHỤHSK 6Bộ: ⺼nPhồn thể: 勝負Nghĩa tiếng Việt1.thắng hoặc bại2.kết quả của một trận đấu Luyện viết chữ 胜负 theo nét (miễn phí)