胜任shèng rènHán Việt: THẮNG NHẬMHSK 7Bộ: ⺼vPhồn thể: 勝任Nghĩa tiếng Việt1.đủ khả năng2.có năng lực (về chuyên môn)3.đáp ứng được nhiệm vụ Luyện viết chữ 胜任 theo nét (miễn phí)