脱落tuō luòHán Việt: THOÁT LẠCHSK 7Bộ: ⺼v, vnPhồn thể: 脫落Nghĩa tiếng Việt1.rơi ra2.rụng (tóc, răng, v.v.)3.bỏ sót (một ký tự khi viết) Luyện viết chữ 脱落 theo nét (miễn phí)