脱身tuō shēnHán Việt: THOÁT THÂNHSK 7Bộ: ⺼vPhồn thể: 脫身Nghĩa tiếng Việt1.thoát khỏi2.trốn thoát (khỏi trách nhiệm)3.giải thoát bản thân4.rút lui Luyện viết chữ 脱身 theo nét (miễn phí)