口气kǒu qìHán Việt: KHẨU KHÍHSK 6Bộ: 口nPhồn thể: 口氣Nghĩa tiếng Việt1.tông giọng2.cách nói3.kiểu biểu đạt4.ngữ điệu Luyện viết chữ 口气 theo nét (miễn phí)