自力更生zì lì gēng shēngHán Việt: TỰ LỰC CANH SINHHSK 6Bộ: 自vNghĩa tiếng Việt1.tái sinh nhờ nỗ lực của chính mình (thành ngữ)2.tự lực cánh sinh Luyện viết chữ 自力更生 theo nét (miễn phí)