自由自在zì yóu zì zàiHán Việt: TỰ DO TỰ TẠIHSK 7Bộ: 自lNghĩa tiếng Việt1.tự do tự tại (thành ngữ)2.vô tư lự3.nhàn nhã Luyện viết chữ 自由自在 theo nét (miễn phí)